字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地空导弹
地空导弹
Nghĩa
也称防空导弹”。从陆地上发射,攻击空中目标的导弹。可分远程(100千米以上)、中程(20~100千米)和近程(20千米以下)地空导弹。
Chữ Hán chứa trong
地
空
导
弹