字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地穿甲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地穿甲
地穿甲
Nghĩa
1.雪落在地面,立即凝结,光滑坚硬如铁甲,俗谓之地穿甲。
Chữ Hán chứa trong
地
穿
甲