字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地窝子
地窝子
Nghĩa
1.半在地下半在地上的简陋棚屋。
Chữ Hán chứa trong
地
窝
子
地窝子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台