字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地符 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地符
地符
Nghĩa
1.大地的符瑞。 2.宋代为征收田赋而颁发的土地的凭证。
Chữ Hán chứa trong
地
符