字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地籁
地籁
Nghĩa
1.风吹大地的孔穴而发出的声响。 2.指穴谷。
Chữ Hán chứa trong
地
籁