字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地络
地络
Nghĩa
1.犹地脉。土地的脉络。亦指疆界。
Chữ Hán chứa trong
地
络