字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地网 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地网
地网
Nghĩa
1.地上的网罗。比喻危难凶险的境地。 2.比喻对敌人的包围圈。 3.指用作防御工事的壕堑水沟。
Chữ Hán chứa trong
地
网