字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地老天昏
地老天昏
Nghĩa
1.形容变化剧烈。
Chữ Hán chứa trong
地
老
天
昏