字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地老天荒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地老天荒
地老天荒
Nghĩa
1.形容经历的时间长久。 2.犹言地为之老,天为之荒。形容极其感人。 3.谓改朝换代。
Chữ Hán chứa trong
地
老
天
荒