字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地胆
地胆
Nghĩa
1.甲虫名。即芫菁。别名葛上亭长。俗称红头娘。成虫可入药,性剧毒。
Chữ Hán chứa trong
地
胆