字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地腹
地腹
Nghĩa
1.犹言内地,腹地。 2.指大地的深处。
Chữ Hán chứa trong
地
腹