字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地货
地货
Nghĩa
1.旧时商业用语。称附地而生的蔬果,如白菜﹑萝卜﹑番薯﹑西瓜﹑荸荠等。
Chữ Hán chứa trong
地
货