字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地邻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地邻
地邻
Nghĩa
1.亦作"地邻"。 2.邻居;邻里。 3.耕地邻接的各方,彼此互为地邻。
Chữ Hán chứa trong
地
邻