字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地里鬼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地里鬼
地里鬼
Nghĩa
1.指熟悉地方情况﹑善于查访内情的人。
Chữ Hán chứa trong
地
里
鬼