字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地金
地金
Nghĩa
1.埋在地下的黄金。典出孝子郭巨掘地埋儿得金事。
Chữ Hán chứa trong
地
金