字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地镜
地镜
Nghĩa
1.传说中的大镜,可用以照见地下之宝。 2.谓地面的积水。
Chữ Hán chứa trong
地
镜