字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地阁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地阁
地阁
Nghĩa
1.亦作"地格"。 2.旧时命相家指人的下颔。谓地阁方圆为福相。
Chữ Hán chứa trong
地
阁