字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地雷战
地雷战
Nghĩa
1.特指抗日战争时期,中国共产党领导的根据地军民利用地雷巧妙地同敌人进行的战斗。
Chữ Hán chứa trong
地
雷
战
地雷战 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台