字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地雷阵
地雷阵
Nghĩa
1.布设一系列地雷所形成的阵势。
Chữ Hán chứa trong
地
雷
阵
地雷阵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台