字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地震前兆
地震前兆
Nghĩa
震前发生的与地震有内在联系的地震活动性、地壳形变、地下水位、地电、地磁和动植物反应等异常变化。但因地震前必然要出现的前兆”尚未确证,故需对地震前兆作综合分析,以便准确作出地震预报。
Chữ Hán chứa trong
地
震
前
兆