字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地震波
地震波
Nghĩa
1.由于地震而产生的向四外传播的震动。地震波主要由横波﹑纵波组成。人工爆炸产生的地震波可以帮助探矿。
Chữ Hán chứa trong
地
震
波