字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地震计
地震计
Nghĩa
1.见"地震仪"。
Chữ Hán chứa trong
地
震
计
地震计 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台