字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地震震级
地震震级
Nghĩa
1.划分震源放出的能量大小的等级。释放能量越大,地震震级也越大。地震震级分为九级,一般小于 2.5级的地震人无感觉; 2.5级以上人有感觉;5级以上的地震会造成破坏。简称震级。
Chữ Hán chứa trong
地
震
级
地震震级 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台