字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地面温度
地面温度
Nghĩa
1.指地面与空气交界处的温度。详"地温"。
Chữ Hán chứa trong
地
面
温
度