字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地面辐射
地面辐射
Nghĩa
指地面向天空以长波形式放射出的能量。地面吸收太阳辐射后,同时也昼夜不停地向外放射能量,这便是地面辐射。地面温度愈高,地面辐射就愈强。
Chữ Hán chứa trong
地
面
辐
射