字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地黄牛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地黄牛
地黄牛
Nghĩa
1.玩具,用竹筒做成的陀螺,旋转时发出嗡嗡的声音。
Chữ Hán chứa trong
地
黄
牛