字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圹僚
圹僚
Nghĩa
1.不做官,无官位。
Chữ Hán chứa trong
圹
僚