字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圹fdef
圹fdef
Nghĩa
野外空旷看不到边原野圹b12eN藜省
Chữ Hán chứa trong
圹
f
d
e