字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圻父
圻父
Nghĩa
1.古官名。掌封畿内军事。 2.《诗.小雅》篇名。今本作《祈父》。
Chữ Hán chứa trong
圻
父