字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圻甸
圻甸
Nghĩa
1.天子的领地。天子之地方千里,千里之内谓之"圻甸"。
Chữ Hán chứa trong
圻
甸