字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圻郊
圻郊
Nghĩa
1.都邑的郊野;郊野。
Chữ Hán chứa trong
圻
郊