字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
均停
均停
Nghĩa
1.均匀妥贴。 2.谓平板而少变化。
Chữ Hán chứa trong
均
停