字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
均匀
均匀
Nghĩa
分布或分配在各部分的数量相同;时间的间隔相等今年的雨水很~ㄧ钟摆发出~的声音 ㄧ把马料拌得均均匀匀的。
Chữ Hán chứa trong
均
匀