字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
均工
均工
Nghĩa
1.按日计酬,临时雇用的工人。
Chữ Hán chứa trong
均
工