字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
均衡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
均衡
均衡
Nghĩa
平衡国民经济~地发展ㄧ走钢丝的演员带着一把伞,保持身体的~。
Chữ Hán chứa trong
均
衡