字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
均衡器 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
均衡器
均衡器
Nghĩa
补偿、校正系统幅度或相位频率特性,以减小畸变或达预定目的的网络。分幅度均衡器和相位均衡器两种。可提高电路的传输质量。常用于电话、电报、电视、音响等设备中。
Chữ Hán chứa trong
均
衡
器