字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
均调
均调
Nghĩa
1.均衡协调;均匀和谐。
Chữ Hán chứa trong
均
调