字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坌工
坌工
Nghĩa
1.粗活,笨重的劳动。 2.指干粗活的人。
Chữ Hán chứa trong
坌
工