字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坌鸟先飞
坌鸟先飞
Nghĩa
1.笨鸟先飞。比喻笨人反而居先。 2.比喻能力差的人做事先行一步。多用做谦辞。
Chữ Hán chứa trong
坌
鸟
先
飞