字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坍方
坍方
Nghĩa
路基、堤坝和河岸等边坡或山坡的坍塌现象。形成原因常为边坡过陡、土内水分增大、岩石风化及地震的影响等,和边坡或山坡的岩层构造也有关系。严重时可使交通中断或水流不畅。
Chữ Hán chứa trong
坍
方