字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坍缩星 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坍缩星
坍缩星
Nghĩa
演化到晚期处于无限引力快速收缩的恒星°星晚期,星体内核燃料烧尽,迅速收缩,密度不断提高。当星体质量大于中子星质量,简并压力小于收缩力时,即会坍缩成为密度超过中子星的黑洞。
Chữ Hán chứa trong
坍
缩
星