字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坎侯漆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坎侯漆
坎侯漆
Nghĩa
1.涂棺用漆的一种『丧制,中二千石以下,棺用"坎侯漆"。
Chữ Hán chứa trong
坎
侯
漆