字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坎儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坎儿
坎儿
Nghĩa
坎儿1指最紧要的地方或时机;当口儿这话说到~上了ㄧ事情正处在~上。 坎儿2 [kǎnr]同‘侃儿’。
Chữ Hán chứa trong
坎
儿