字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坎劳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坎劳
坎劳
Nghĩa
1.《易.说卦》"坎者,水也,正北方之卦也,劳卦也,万物之所归也。故曰劳乎坎。"后因以"坎劳"指北方。
Chữ Hán chứa trong
坎
劳