字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坎土曼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坎土曼
坎土曼
Nghĩa
维吾尔族用于锄地、挖土等的农具,用铁制成。
Chữ Hán chứa trong
坎
土
曼