字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坎坛
坎坛
Nghĩa
1.古代挖地为坎,垒木为坛。坎以祭寒﹑月等神,坛以祭暑﹑日等神。《礼记.祭义》"祭日于坛,祭月于坎,以别幽明,以制上下。"
Chữ Hán chứa trong
坎
坛