字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坎昆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坎昆
坎昆
Nghĩa
墨西哥旅游城市。在尤卡坦半岛东北端,滨加勒比海。人口10万多(1986年)。滩上棕榈、椰树成林,风光绮丽。附近地区为古玛雅文化摇篮之一,古迹甚多。为疗养、旅游胜地和会议中心。
Chữ Hán chứa trong
坎
昆