字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
坎深 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坎深
坎深
Nghĩa
1.《周易》中的《坎》卦有险﹑陷等义,因以"坎深"喻险境。
Chữ Hán chứa trong
坎
深