字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坎肩
坎肩
Nghĩa
(~儿)不带袖子的上衣(多指夹的,棉的,毛线织的)。
Chữ Hán chứa trong
坎
肩