坏劫

Nghĩa

1.佛教语。成﹑住﹑坏﹑空四劫之一。谓火﹑水﹑风等"大三灾"毁灭众生和世界这一时期,凡历二十小劫。

Chữ Hán chứa trong

坏劫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台